Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
numbers game


noun
an illegal daily lottery (Freq. 1)
Syn:
numbers pool, numbers racket, numbers
Hypernyms:
lottery, drawing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.